Trời Thăng Long tháng Tư trong vắt như một viên ngọc lưu ly không tì vết. Nắng vàng ươm, nhảy nhót trên những mái ngói cong vút của ba mươi sáu phố phường, len lỏi qua những tán lá sấu già cỗi, và rải một lớp bụi vàng lấp lánh lên dòng người ngược xuôi như mắc cửi. Không khí ồn ào, náo nhiệt, đầy ắp tiếng rao của những gánh hàng rong, tiếng cười nói của đám trẻ mục đồng, tiếng vó ngựa lóc cóc trên đường đá. Kinh thành phồn hoa, trái tim của nước Đại Việt, vẫn đang đập một nhịp sống sôi động và kiêu hãnh.
Nhưng với An, tất cả những âm thanh, màu sắc ấy dường như thuộc về một thế giới khác. Chàng thư sinh trẻ tuổi đứng lặng giữa dòng đời xuôi ngược, hai tay buông thõng, tờ giấy báo thi nhàu nát trong lòng bàn tay đã ướt đẫm mồ hôi. Mấy chữ “Không trúng cách” như những con sâu độc, cứ gặm nhấm tâm trí chàng, biến cả trời đất cao rộng ngoài kia thành một màu xám xịt. Mười năm đèn sách, mài mực dưới ánh trăng khuya, tất cả hoài bão về một ngày áo gấm vinh quy, về con đường kinh bang tế thế, bỗng chốc vỡ tan thành trăm mảnh như chiếc bình sứ vô tình vuột khỏi tay.
An bắt đầu bước đi, vô định. Đôi chân đưa chàng đi qua những con phố quen thuộc mà giờ đây bỗng trở nên xa lạ. Phố Hàng Bạc với tiếng búa đập bạc nhịp nhàng, phố Hàng Thiếc với mùi kim loại nồng nồng, phố Hàng Bồ với những sạp vải đầy màu sắc. Mọi thứ vẫn vậy, chỉ có lòng người là đã khác. Chàng thấy mình như một bóng ma, lướt qua dòng đời mà không ai hay biết, không ai quan tâm đến giấc mộng vừa vỡ của một gã thư sinh.

Đôi chân vô thức đưa An đến Văn Miếu. Nơi đây, những tấm bia đá khắc tên các vị tiến sĩ vẫn đứng đó, sừng sững và uy nghiêm dưới bóng những cây đại già. Chàng đã từng đứng đây hàng giờ, mơ về một ngày tên mình cũng sẽ được khắc lên đá, lưu danh cho hậu thế. Giờ đây, những cái tên ấy như đang cười nhạo sự thất bại của chàng. Gió từ hồ Văn thổi vào, mang theo hơi nước mát lạnh, nhưng không thể dập tắt được ngọn lửa cay đắng đang thiêu đốt cõi lòng An.
Chàng quay bước, rời khỏi nơi đã từng là thánh đường của giấc mơ. Một cơn mưa rào bất chợt đổ xuống, gột rửa phố phường, khiến dòng người vội vã tìm chỗ trú. An không tránh mưa. Chàng cứ bước đi, để mặc cho những hạt mưa lạnh buốt quất vào mặt, hòa cùng dòng nước mắt mà chàng không biết đã tuôn rơi tự lúc nào. Chàng dừng lại bên một vũng nước trong trên đường, nhìn xuống hình ảnh phản chiếu của chính mình: một gã thư sinh gầy gò, thảm hại, với ánh mắt đã mất đi ánh sáng của niềm tin. Mưa làm vũng nước gợn sóng, hình ảnh của chàng cũng theo đó mà méo mó, vỡ vụn.
Chính lúc ấy, trong đầu An bỗng nảy ra một quyết định rõ ràng. Nơi kinh kỳ hoa lệ này không còn dành cho chàng nữa. Giấc mộng đã vỡ, không gì có thể hàn gắn lại được. Chàng sẽ trở về quê, về với mái nhà tranh, với khu rừng cổ và những điều thân thuộc. Ít nhất ở đó, chàng không phải đối mặt với sự thương hại hay chế giễu của người đời. Quay lưng lại với những mái lầu rực rỡ của kinh thành, An hướng về phía con đường đất dẫn ra ngoại ô, nơi một chương khác của cuộc đời đang chờ đợi, một chương mà chàng chưa bao giờ nghĩ mình sẽ phải viết.